Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
run risks
US
/ˈɹ
ʌ
n
ˈɹ
ɪ
s
k
s
/
Nghĩa chính
1
Gặp rủi ro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arriesgar
Gây nguy hiểm; gặp rủi ro
AI
1
Gặp rủi ro
1
Gặp rủi ro
1
Gặp rủi ro