Dịch

run rings around

động từ (verb)
US/ˈɹʌn ˈɹɪŋz ɚˈaʊnd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với run circles aroundđộng từSynonym of run circles around.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run rings aroundNguyên thể (infinitive)
  2. runs rings aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran rings around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running rings aroundPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 5-0 .

AI