Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với run circles aroundđộng từSynonym of run circles around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run rings aroundNguyên thể (infinitive)
- runs rings aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran rings around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running rings aroundPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 5-0 .