Nghĩa chính
- Rời bỏ một đối tác hoặc cam kết đột ngột và không có cảnh báo trướcđộng từTo leave a partner or commitment suddenly and without prior warning.
- Rời khỏi nhà hàng mà không thanh toán hóa đơn; ăn tối và lao điđộng từTo leave a restaurant without paying the bill; to dine and dash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run out onNguyên thể (infinitive)
- runs out onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran out on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- running out onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- Vinton's , , . , , , .
- .