Nghĩa chính
- Hết, cạn kiệt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run out of townđộng từ | động từ | Buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc một vị trí |
| run out of roadđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với run out of steam |
| run out of gasđộng từ | động từ | Trở nên kiệt sức |
| run out of steamđộng từ | động từ | Đuối sức, hết năng lượng |
| run out of ammo | Hết đạn | |
| run out of fuel | Hết nhiên liệu | |
| run out of data | Hết dung lượng dữ liệu mạng | |
| run out of toner | Hết mực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- rankết hợphết