Dịch

run out of

UK/ˈɹʌn ˈawt ɒv/US/ˈɹʌn ˈaʊt ʌv/

Nghĩa chính

  1. Hết, cạn kiệt

Cụm từ (phrase)

run out of townđộng từBuộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc một vị trí
run out of roadđộng từĐồng nghĩa với run out of steam
run out of gasđộng từTrở nên kiệt sức
run out of steamđộng từĐuối sức, hết năng lượng
run out of ammoHết đạn
run out of fuelHết nhiên liệu
run out of dataHết dung lượng dữ liệu mạng
run out of tonerHết mực

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI