Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
run one's face
động từ
(verb)
UK
/ˈɹ
ʌ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
f
eɪ
s
/
US
/ˈɹ
ʌ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Có được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráo
động từ
To obtain things on credit by sheer impudence.
AI
1
Có được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráo
1
Có được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráo
1
Có được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráo