Dịch

run one's face

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn wʌnz ˈfeɪs/US/ˈɹʌn wʌnz ˈfeɪs/

Nghĩa chính

  1. Có được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráođộng từTo obtain things on credit by sheer impudence.

AI