Dịch

run like hell

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹʌn ˈlaɪk ˈhɛl/US/ˈɹʌn ˈlaɪk ˈhɛl/

Nghĩa chính

  1. Chạy chết thôi, chạy như ma đuổicụm từ

AI