Dịch

run batted in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượt chạy mà một người chơi nhất định đã gây ra để được ghi điểm bằng một cú đánh, đi bộ hoặc hy sinhdanh từA run that a given player has caused to be scored by a hit, walk, or sacrifice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. run batted inDạng gốc (base form)
  2. runs batted inSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 100

AI