run batted in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượt chạy mà một người chơi nhất định đã gây ra để được ghi điểm bằng một cú đánh, đi bộ hoặc hy sinhdanh từA run that a given player has caused to be scored by a hit, walk, or sacrifice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- run batted inDạng gốc (base form)
- runs batted inSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 100