Dịch

RBI

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điểm đánh bóngdanh từInitialism of run batted in.
  2. Kiểm tra dựa trên rủi rodanh từInitialism of risk-based inspection.
  3. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độdanh từ riêngInitialism of Reserve Bank of India.
  4. Đài Phát thanh Quốc tế Berlindanh từ riêngInitialism of Radio Berlin International.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RBIDạng gốc (base form)
  2. RBIsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Viện Ruđer Bošković
  1. Initialism of Ruđer Bošković Institute

Ví dụ

  • 50 40 .RBI tháng này đã tăng lãi suất thêm 50 điểm cơ bản sau mức tăng 40 điểm cơ bản vào tháng 5.
  • 100 Anh ấy đã có hơn 100 điểm đánh bóng trong mùa giải trước.

AI