Dịch

run a risk

động từ (verb)
US/ˈɹʌn ə ˈɹɪsk/

Nghĩa chính

  1. Chấp nhận rủi rođộng từTo perform an action which may result in a loss or failure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run a riskNguyên thể (infinitive)
  2. runs a riskNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran a risk (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running a riskPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • . .
  • - .

AI