Dịch

rum tub

danh từ (noun)
US/ˈɹʌm ˈtʌb/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thùng dùng để phân phát khẩu phần rượu rum hàng ngày cho các thủy thủdanh từThe barrel from which sailors' daily rum rations were dispensed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rum tubDạng gốc (base form)
  2. rum tubsSố nhiều (plural)

AI