Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rum tub
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
m
ˈ
t
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Chiếc thùng dùng để phân phát khẩu phần rượu rum hàng ngày cho các thủy thủ
danh từ
The barrel from which sailors' daily rum rations were dispensed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rum tub
Dạng gốc
(base form)
rum tub
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc thùng dùng để phân phát khẩu phần rượu rum hàng ngày cho các thủy thủ
1
Chiếc thùng dùng để phân phát khẩu phần rượu rum hàng ngày cho các thủy thủ
1
Chiếc thùng dùng để phân phát khẩu phần rượu rum hàng ngày cho các thủy thủ