Dịch

rum hole

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌm ˈhəʊl/US/ˈɹʌm ˈhoʊl/

Nghĩa chính

  1. Quán rượu hoặc quán rượu; nơi phục vụ rượudanh từA tavern or saloon; a place serving alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rum holeDạng gốc (base form)
  2. rum holesSố nhiều (plural)

AI