Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rum hole
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
m
ˈ
h
əʊ
l
/
US
/ˈɹ
ʌ
m
ˈ
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Quán rượu hoặc quán rượu; nơi phục vụ rượu
danh từ
A tavern or saloon; a place serving alcohol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rum hole
Dạng gốc
(base form)
rum hole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quán rượu hoặc quán rượu
1
Quán rượu hoặc quán rượu
1
Quán rượu hoặc quán rượu