Dịch

rum bud

danh từ (noun)
US/ˈɹʌm ˈbʌd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người nghiện rượu nặngdanh từa heavy drinker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rum budDạng gốc (base form)
  2. rum budsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hoa nở
  1. grog-blossom

AI