Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rum bud
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
m
ˈ
b
ʌ
d
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Một người nghiện rượu nặng
danh từ
a heavy drinker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rum bud
Dạng gốc
(base form)
rum bud
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Hoa nở
Hoa nở
grog-blossom
AI
1
Một người nghiện rượu nặng
1
Một người nghiện rượu nặng
1
Một người nghiện rượu nặng