Dịch

rum baba

danh từ (noun)
US/ˈɹʌm ˈbʌbə/

Nghĩa chính

  1. Bánh baba rượu rumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of baba au rhum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rum babaDạng gốc (base form)
  2. rum babasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ‐ , .

AI