Nghĩa chính
- Bánh baba rượu rumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of baba au rhum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rum babaDạng gốc (base form)
- rum babasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ‐ , .