rulingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách cai trị; để cai trịtrạng từIn a ruling manner; so as to rule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rulinglyDạng gốc (base form)
- more rulinglySo sánh hơn (comparative)
- most rulinglySo sánh nhất (superlative)