Dịch

rulingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cai trị; để cai trịtrạng từIn a ruling manner; so as to rule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rulinglyDạng gốc (base form)
  2. more rulinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most rulinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI