Dịch

ruling pen

danh từ (noun)
US/ˈɹulɪŋ ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Một cây bút được sử dụng trong thiết kế đồ họa và thư pháp để vẽ những đường nét chính xác có độ dày khác nhaudanh từa pen used in graphic design and calligraphy for drawing precise lines of various thicknesses

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruling penDạng gốc (base form)
  2. ruling pensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI