Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ruling grade
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
u
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ruling gradient
danh từ
Synonym of ruling gradient.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruling grade
Dạng gốc
(base form)
ruling grade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ruling gradient
Ví dụ
Homemade
No
.
6187
climbs
the
.51
per
cent
ruling
grade
west
from
Fort
Wayne
,
Ind
.,
with
68
cars
behind
her
tender
.
AI
1
Đồng nghĩa với ruling gradient
1
Đồng nghĩa với ruling gradient
1
Đồng nghĩa với ruling gradient