Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruledom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật lệ; trị vì; điều kiện cai trị một cái gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rule; reign; the condition of ruling over something.
Nguồn gốc
(etymology)
rule
+
-dom
AI
1
Luật lệ
1
Luật lệ
1
Luật lệ