Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rule over something
UK
/ˈɹ
uː
l
ˈ
əʊ
.
v
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈɹ
u
l
ˈ
oʊ
.
v
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thống trị cái gì
Ví dụ
The
queen
ruled
over
the
northern
territories
.
Nữ hoàng thống trị các lãnh thổ phía bắc.
Xuất hiện ở từ khác
rule
kết hợp
thống trị cái gì
AI
1
Thống trị cái gì
1
Thống trị cái gì
1
Thống trị cái gì