Dịch

rule over something

UK/ˈɹuːl ˈəʊ.və ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈɹul ˈoʊ.vɚ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thống trị cái gì

Ví dụ

  • .Nữ hoàng thống trị các lãnh thổ phía bắc.

AI