Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rule a country
UK
/ˈɹ
uː
l
ə
ˈ
k
ʌ
n
t
ɹ
i
/
US
/ˈɹ
u
l
ə
ˈ
k
ʌ
n
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cai trị một nước
Ví dụ
The
king
ruled
the
country
for
ten
years
.
Vị vua cai trị đất nước trong mười năm.
Xuất hiện ở từ khác
rule
kết hợp
cai trị một nước
AI
1
Cai trị một nước
1
Cai trị một nước
1
Cai trị một nước