Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rugulosin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các nhóm chất độc được tạo ra bởi Penicillia
danh từ
Any of a group of toxins produced by Penicillia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rugulosin
Dạng gốc
(base form)
rugulosin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rugulose
+
-in
AI
1
Các nhóm chất độc được tạo ra bởi Penicillia
1
Các nhóm chất độc được tạo ra bởi Penicillia
1
Các nhóm chất độc được tạo ra bởi Penicillia