Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rug beater
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ʌ
ɡ
ˈ
b
iː
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carpet beater
danh từ
Synonym of carpet beater.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rug beater
Dạng gốc
(base form)
rug beater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carpet beater
AI
1
Đồng nghĩa với carpet beater
1
Đồng nghĩa với carpet beater
1
Đồng nghĩa với carpet beater