ruffed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có cổ khoang (chim, thú)tính từkhông so sánh (not comparable)Having a ruff.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruffed lemurdanh từ | danh từ | Các loài vượn cáo sống về đêm thuộc chi Varecia, từ Madagascar có lông trắng quanh mặt |
| ruffed grousedanh từ | danh từ | Loài chim thú Mỹ, Bonasa umbellus; con đực tạo ra tiếng trống bằng đôi cánh của nó |
| black-and-white ruffed lemurdanh từ | danh từ | Loài vượn cáo lông xù, Varecia variegata, đặc hữu của Madagascar |
Họ từ (word family)
cùng gốc ruffedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha