ruffed lemur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài vượn cáo sống về đêm thuộc chi Varecia, từ Madagascar có lông trắng quanh mặtdanh từAny of several nocturnal lemurs of the genus Varecia, from Madagascar that have white ruffs around the face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruffed lemurDạng gốc (base form)
- ruffed lemursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black-and-white ruffed lemurdanh từ | danh từ | Loài vượn cáo lông xù, Varecia variegata, đặc hữu của Madagascar |
| red ruffed lemur | Chưa có nghĩa |