Dịch

rudery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thô lỗ; việc sử dụng ngôn ngữ thô thiểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Crudeness; the use of crude language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruderyDạng gốc (base form)
  2. ruderiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

rude-ry

Ví dụ

  • , , , .
  • ′ .

AI