Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudbeckia
danh từ
(noun)
/
r
ʌ
d
ˈ
b
ɛ.
k
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Cây cúc xòe, hoa cúc xòe
danh từ
Any member of the genus Rudbeckia of coneflowers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rudbeckia
Dạng gốc
(base form)
rudbeckia
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ thuật ngữ quốc tế
Rudbeckia
AI
1
Cây cúc xòe
1
Cây cúc xòe
1
Cây cúc xòe