Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ruched
tính từ
(adjective)
/ˈɹ
uː
ʃ
t
/
Nghĩa chính
1
Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
tính từ
with tight elastic folds
Nguồn gốc
(etymology)
ruche
+
-ed
Ví dụ
ruched
curtains
AI
1
Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
1
Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )
1
Được trang trí bằng vải xếp nếp (đăng ten )