Dịch

rubrician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có uy tín về nghi lễ nhà thờdanh từSomeone versed in, or strictly adhering to, the rubric or rubrics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubricianDạng gốc (base form)
  2. rubriciansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI