rubout
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ví dụ về việc xóa bằng cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of erasing with a rubber.
- Vụ ám sátdanh từđếm được (countable)An assassination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruboutDạng gốc (base form)
- ruboutsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với backspace
- không đếm được (uncountable)Synonym of backspace.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , […]
- -1000 .