Dịch

rubout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ví dụ về việc xóa bằng cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of erasing with a rubber.
  2. Vụ ám sátdanh từđếm được (countable)An assassination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruboutDạng gốc (base form)
  2. ruboutsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với backspace
  1. không đếm được (uncountable)Synonym of backspace.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , […]
  • -1000 .

AI