Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rubific
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đỏ lên, làm đỏ lên
tính từ
reddening, making red.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rubific
rubific
ation
Hành động làm màu đỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ruber
“red”
Ví dụ
The
silent
skies
with
strange
fire
,
like
a
dawn
Rubific
AI
1
Đỏ lên
1
Đỏ lên
1
Đỏ lên