rubification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm màu đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making red.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubificationDạng gốc (base form)
- rubificationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , , , , ,