Dịch

rubification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm màu đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making red.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubificationDạng gốc (base form)
  2. rubificationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , , ,

AI