Dịch

rubidium chloride

danh từ (noun)
UK/ˌɹuːˈbɪd.i.əm ˈklɔːˌɹaɪd/

Nghĩa chính

  1. An inorganic chloride salt of rubidium with the chemical formula RbCl.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI