Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubidian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa rubidi
tính từ
Containing rubidium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubidian
Dạng gốc
(base form)
more rubidian
So sánh hơn
(comparative)
most rubidian
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rubidium
+
-ian
AI
1
Chứa rubidi
1
Chứa rubidi
1
Chứa rubidi