Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubeola
danh từ
(noun)
US
/ɹ
u
ˈ
b
i
.
oʊ
.
l
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
measles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubeola
Dạng gốc
(base form)
rubeola
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rubeola
rubeola
r
Liên quan đến rubeola (sởi)
tính từ
rubeol
oid
Giống như rubeola hoặc bệnh sởi
tính từ
AI
1
Bệnh rubêôn
1
Bệnh rubêôn
1
Bệnh rubêôn