Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rubbishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính rác rưởi hoặc vô giá trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being rubbish or worthless.
Nguồn gốc
(etymology)
rubbish
+
-ness
Ví dụ
A
Texan
study
earlier
this
year
linked
phone
use
and
emotional
instability
,
claiming
that
“
incessant
”
checking
acts
as
a
pacifier
,
a
distraction
from
the
rubbishness
of
modern
life
.
AI
1
Tính rác rưởi hoặc vô giá trị
1
Tính rác rưởi hoặc vô giá trị
1
Tính rác rưởi hoặc vô giá trị