Nghĩa chính
- Cái cột được dựng lên để gia súc cọ xátdanh từA post set up for cattle to rub themselves against.
- Trụ di động dành cho mèo nhà để cọ xát và gãidanh từA portable post for domestic cats, for rubbing and scratching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubbing postDạng gốc (base form)
- rubbing postsSố nhiều (plural)