Dịch

rubbing post

danh từ (noun)
US/ˈɹʌbɪŋ ˈpoʊst/

Nghĩa chính

  1. Cái cột được dựng lên để gia súc cọ xátdanh từA post set up for cattle to rub themselves against.
  2. Trụ di động dành cho mèo nhà để cọ xát và gãidanh từA portable post for domestic cats, for rubbing and scratching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubbing postDạng gốc (base form)
  2. rubbing postsSố nhiều (plural)

AI