Nghĩa chính
- Loại dầu mỏ có độ nhớt thấp được sử dụng có hoặc không có chất mài mòn để đánh bóng các bề mặt khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of petroleum oil of low viscosity used either with or without an abrasive to polish dried surfaces.
- Loại dầu không nhớt dùng để đánh bóng đồ gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of nonviscous oil used for polishing wood furniture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubbing oilDạng gốc (base form)
- rubbing oilsSố nhiều (plural)