Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với surgical spiritdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of surgical spirit.
- Đồng nghĩa với isopropanoldanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of isopropanol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubbing alcoholDạng gốc (base form)
- rubbing alcoholsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .