Dịch

rubbery

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)tính từOf, relating to, or resembling rubber, especially in consistency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubberyDạng gốc (base form)
  2. rubberierSo sánh hơn (comparative)
  3. rubberiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rubbery figuresdanh từDữ liệu thống kê không chính xác hoặc không đầy đủ (đặc biệt là kinh tế) được sử dụng để hỗ trợ cho các kết luận sai lệch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Nếu bạn luộc nó hàng giờ, nó sẽ trở nên dai và quá lửa.
  • ! .Quán ăn tệ thật! Thịt bò dai ngoách đến mức tôi tưởng mình nhai mãi không hết.

AI