Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rub through
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
θ
ɹ
uː
/
US
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
θ
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Xát qua (một cái sàng, cái rây)
cụm từ
AI
1
Xát qua (một cái sàng, cái rây)
1
Xát qua (một cái sàng, cái rây)
1
Xát qua (một cái sàng, cái rây)