Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rub shoulders with
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
ʃ
əʊ
l
d
ə
z
w
ɪ
ð
/
US
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
ʃ
oʊ
l
d
ɚ
z
w
ɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Chen vai với (bóng)
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rub shoulders with someone
Tiếp xúc với ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
codear
Khuỷu tay
AI
1
Chen vai với (bóng)
1
Chen vai với (bóng)
1
Chen vai với (bóng)