Dịch

rub shoulders with

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹʌb ˈʃəʊldəz wɪð/US/ˈɹʌb ˈʃoʊldɚz wɪθ/

Nghĩa chính

  1. Chen vai với (bóng)cụm từ

Cụm từ (phrase)

rub shoulders with someoneTiếp xúc với ai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI