Nghĩa chính
- Tồn tại hoặc vượt qua một số khó khănđộng từTo survive or get by with some difficulty.
- Hòa hợp, để có một mối quan hệ thân thiệnđộng từTo get along, to have an amicable relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rub alongNguyên thể (infinitive)
- rubs alongNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rubbed alongQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rubbing alongPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manage to rub alongcụm từ | cụm từ | Tìm cách xoay xở được |
| they rub along togethercụm từ | cụm từ | Họ sống thông cảm với nhau (tương đối hòa thuận với nhau) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . ' ,' ; , , month's
- , ; ,