Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
royal python
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɔ.
j
ə
l
ˈ
p
aɪ
θ
ə
n
/
US
/ˈɹɔ.
j
ə
l
ˈ
p
aɪ
θ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ball python
danh từ
Synonym of ball python.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
royal python
Dạng gốc
(base form)
royal python
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ball python
AI
1
Đồng nghĩa với ball python
1
Đồng nghĩa với ball python
1
Đồng nghĩa với ball python