Dịch

royal cashmere

danh từ (noun)
UK/ˈɹɔ.jəl kæʃˈmɪə/US/ˈɹɔ.jəl kæʒˈmiɹ/

Nghĩa chính

  1. Chất liệu mỏng bằng len nguyên chấtdanh từA thin material of pure wool.

AI