Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, biến thể của Rolanddanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, variant of Roland.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thôn và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Derbyshire Dales, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK2172)danh từ riêngA hamlet and civil parish (without a council) in Derbyshire Dales district, Derbyshire, England (OS grid ref SK2172).
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lincoln, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Lincoln County, Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rowland Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Rowlands Gilldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng bên cạnh sông Derwent ở Khu đô thị Gateshead, Tyne and Wear, Anh (OS lưới ref NZ1658) |
| Rowlands Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tweed, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Rowlands Castledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Đông Hampshire, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU7310) |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cedar
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cedar, MissouriAn unincorporated community in Cedar County, Missouri.