rowi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiwi nâu Okarito, Apteryx rowidanh từThe Okarito brown kiwi, Apteryx rowi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rowing boat | Thuyền chèo | |
| rowing crew | Đội chèo đua | |
| rowing boats | Thuyền chèo | |
| rowing machinedanh từ | danh từ | Máy tập thể dục có hoạt động giống như chèo thuyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc rowiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorirowi