Dịch

rowboatful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một chiếc thuyền chèodanh từEnough to fill a rowboat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rowboatfulDạng gốc (base form)
  2. rowboatsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. rowboatfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , ' . , , , "! !"

AI