Dịch

row over

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹəʊ ˈəʊ.və/US/ˈɹoʊ ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa chính

  1. Bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)cụm từ

AI