Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
row dry
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
əʊ
ˈ
d
ɹ
aɪ
/
US
/ˈɹ
oʊ
ˈ
d
ɹ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước
cụm từ
AI
1
Chèo khan
1
Chèo khan
1
Chèo khan