Dịch

row dry

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹəʊ ˈdɹaɪ/US/ˈɹoʊ ˈdɹaɪ/

Nghĩa chính

  1. Chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nướccụm từ

AI