Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roundishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tròn trịa
trạng từ
In a roundish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roundishly
Dạng gốc
(base form)
more roundishly
So sánh hơn
(comparative)
most roundishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
roundish
+
-ly
AI
1
Một cách tròn trịa
1
Một cách tròn trịa
1
Một cách tròn trịa