Dịch

rounded vowel

danh từ (noun)
US/ˈɹaʊndəd ˈvaʊəl/

Nghĩa chính

  1. Nguyên âm môi tròndanh từA vowel that is pronounced with the lips drawn together and forming a circular opening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rounded vowelDạng gốc (base form)
  2. rounded vowelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • : , .Do đó, các nguyên âm môi tròn và các phụ âm môi hóa ảnh hưởng lẫn nhau thông qua sự đồng hóa ngữ âm: các nguyên âm môi tròn làm môi hóa các phụ âm, còn các phụ âm môi hóa làm tròn các nguyên âm.

AI